------ Đại lý Du lịch.Com Du lịch Việt Nam||Vietnam Tourism Giao thông - Vận tải Giờ và giá vé tàu địa phương từ Hà Nội tới một số nơi khác
Giờ và giá vé tàu địa phương từ Hà Nội tới một số nơi khác
Viết bởi Du Lich Viet Nam   
Tuyến Hà Nội - Hạ Long

Tàu 2057

Tàu 2058

Ga đi

Giờ đi

Ga đến

Giờ đến

Ga đi

Giờ đi

Ga đến

Giờ đến

Yên Viên

04:55

Từ Sơn

05:06

Hạ Long

13:30

Yên Cư

13:55

Yên Viên

04:55

Lim

05:21

Hạ Long

13:30

Uông Bí

14:41

Yên Viên

04:55

Bắc Ninh

05:35

Hạ Long

13:30

Yên Dưỡng

14:53

Yên Viên

04:55

Thị Cầu

05:48

Hạ Long

13:30

Mạo Khê

15:13

Yên Viên

04:55

Sen Hồ

06:05

Hạ Long

13:30

Đông Triều

15:43

Yên Viên

04:55

Bắc Giang

06:24

Hạ Long

13:30

Chí Linh

16:05

Yên Viên

04:55

Phố Tráng

06:46

Hạ Long

13:30

Cẩm Lý

16:25

Yên Viên

04:55

Kép

07:10

Hạ Long

13:30

Lan Mẫu

16:50

Yên Viên

04:55

Bảo Sơn

07:40

Hạ Long

13:30

Bảo Sơn

17:16

Yên Viên

04:55

Lan Mẫu

08:00

Hạ Long

13:30

Kép

17:32

Yên Viên

04:55

Cẩm Lý

08:37

Hạ Long

13:30

Phố Tráng

18:03

Yên Viên

04:55

Chí Linh

09:01

Hạ Long

13:30

Bắc Giang

18:22

Yên Viên

04:55

Đông Triều

09:24

Hạ Long

13:30

Sen Hồ

18:43

Yên Viên

04:55

Mạo Khê

09:42

Hạ Long

13:30

Thị Cầu

19:00

Yên Viên

04:55

Yên Dưỡng

10:09

Hạ Long

13:30

Bắc Ninh

19:25

Yên Viên

04:55

Uông Bí

10:23

Hạ Long

13:30

Lim

19:39

Yên Viên

04:55

Yên Cư

11:06

Hạ Long

13:30

Từ Sơn

19:54

Yên Viên

04:55

Hạ Long

11:40

Hạ Long

13:30

Yên Viên

20:15


Giá vé đã bao gồm thuế VAT và phí bảo hiểm hành khách (đơn vị tính:
1.000 VND)

Tuyến Hà Nội - Hải Phòng
Tàu Ga đi Giờ đi Ga đến Giờ đến Khoảng cách
(km)

 Giá vé 

Ghế dọc Ghế cứng Ghế mềm

Ghế mềm
toa 2 tầng có điều hòa

HP1 Hà Nội 06:05 Gia Lâm 06:18 5

2

2

-

3

HP1 Hà Nội 06:05 Hải Dương 07:10 57

10

11

-

12

HP1 Hà Nội 06:05 Phú Thái 07:37 78

14

15

-

17

HP1 Hà Nội 06:05 Hải Phòng 08:10 102

18

20

-

22

 
LP5 Hà Nội 12:40 Gia Lâm 12:58 5

2

2

-

-

LP5 Hà Nội 12:40 Tuấn Lương 13:38 33

6

7

-

-

LP5 Hà Nội 12:40 Cẩm Giàng 13:50 40

8

8

-

-

LP5 Hà Nội 12:40 Cao Xá 14:07 51

9

10

-

-

LP5 Hà Nội 12:40 Hải Dương 14:18 57

10

11

-

-

LP5 Hà Nội 12:40 Tiền Trung 14:33 64

12

13

-

-

LP5 Hà Nội 12:40 Lai Khê 14:41 68

12

13

-

-

LP5 Hà Nội 12:40 Phú Thái 11:56 78

14

15

-

-

LP5 Hà Nội 12:40 Hải Phòng 15:40 102

18

20

-

-

 
LP3 Long Biên 09:25 Gia Lâm 09:33 3

-

-

-

-

LP3 Long Biên 09:25 Cẩm Giàng 10:12 38

-

-

-

-

LP3 Long Biên 09:25 Hải Dương 10:35 55

-

-

-

-

LP3 Long Biên 09:25 Phú Thái 11:02 78

-

-

-

-

LP3 Long Biên 09:25 Hải Phòng 11:35 100

-

-

-

-

 
LP11 Long Biên 18:05 Gia Lâm 18:13 3

2

2

3

-

LP11 Long Biên 18:05 Cẩm Giàng 18:54 38

8

8

9

-

LP11 Long Biên 18:05 Hải Dương 19:14 55

11

12

13

-

LP11 Long Biên 18:05 Phú Thái 19:44 76

14

16

17

-

LP11 Long Biên 18:05 Hải Phòng 20:15 100

18

20

22

-

 
HP2 Hải Phòng 18:30 Hải Dương 19:18 45

8

9

-

3

HP2 Hải Phòng 18:30 Gia Lâm 20:13 96

17

19

-

12

HP2 Hải Phòng 18:30 Hà Nội 20:30 102

18

20

-

11

 
LP2 Hải Phòng 06:30 Hải Dương 07:32 45

-

-

-

-

LP2 Hải Phòng 06:30 Gia Lâm 08:32 96

-

-

-

-

LP2 Hải Phòng 06:30 Long Biên 08:55 100

-

-

-

-

 
LP6 Hải Phòng 05:40 Phú Thái 06:09 24

5

5

-

-

LP6 Hải Phòng 05:40 Lai Khê 06:26 34

6

7

-

-

LP6 Hải Phòng 05:40 Tiền Trung 06:34 38

7

8

-

-

LP6 Hải Phòng 05:40 Hải Dương 06:47 45

8

9

-

-

LP6 Hải Phòng 05:40 Cao Xá 06:59 51

9

10

-

-

LP6 Hải Phòng 05:40 Cẩm Giàng 07:18 61

11

12

-

-

LP6 Hải Phòng 05:40 Tuấn Lương 07:30 69

13

14

-

-

LP6 Hải Phòng 05:40 Gia Lâm 08:05 96

17

19

-

-

LP6 Hải Phòng 05:40 Long Biên 08::20 100

18

20

-

-

LP6 Hải Phòng 05:40 Hà Nội 18:30 102

18

20

-

-

 
LP10 Hải Phòng 15:05 Phú Thái 15:32 24

5

5

6

6

LP10 Hải Phòng 15:05 Hải Dương 15:56 45

8

9

10

10

LP10 Hải Phòng 15:05 Cẩm Giàng 16:17 61

11

12

14

14

LP10 Hải Phòng 15:05 Gia Lâm 17:00 96

17

19

21

21

LP10 Hải Phòng 15:05 Long Biên 17:20 100

18

20

22

-


Giá vé đã bao gồm thuế VAT và phí bảo hiểm hành khách (đơn vị tính: 1.000 VND)
Tuyến Hà Nội - Lào Cai 

  Tàu LC1 xuất phát từ ga Hà Nội lúc 22:10

Ga đến  Giờ đến Ngồi
dọc
Ngồi
cứng
Ngồi
mềm
Ngồi mềm toa xe hai tầng
có điều hòa
Ngồi mềm
điều hòa
Nằm cứng
khoang 6 giường
Nằm cứng điều hoà
khoang 6 giường
Nằm mềm
khoang
4 giường
Nằm mềm
điều hòa
khoang
4 giường
Tầng 1 Tầng 2 Tầng 3 Tầng 1 Tầng 2 Tầng 3 Tầng 1 Tầng 2 Tầng 1 Tầng 2
Gia Lâm 22:24

5

5

5

5

5

5

5

5

6

6

5

-

-

7

7

Yên Viên 22:37

5

5

5

5

5

6

6

5

7

6

6

-

-

8

8

Đông Anh 22:56

5

6

7

8

8

11

10

9

12

12

10

-

-

15

15

Phúc Yên 23:21

10

10

13

15

15

19

18

16

23

21

19

-

-

27

27

Vĩnh Yên 23:42

13

14

17

20

20

27

25

22

31

29

26

-

-

38

38

Việt Trì 00:10

17

19

23

27

27

36

34

30

42

40

35

-

-

51

51

Phú Thọ 00:53

23

26

31

37

37

48

46

40

57

53

47

-

-

69

69

Yên Bái 02:30

37

40

49

58

58

76

71

63

89

84

74

-

-

108

108

Mậu A 03:35

43

48

59

69

69

91

85

75

106

100

88

-

-

128

128

Trái Hút 04:06

47

52

64

75

75

98

92

81

115

109

96

-

-

139

139

Bảo Hà 05:08

55

61

75

88

88

115

108

95

135

127

112

-

-

164

164

Phố Lu 05:53

61

67

83

97

97

127

120

105

150

141

124

-

-

181

181

Lào Cai 07:10

68

75

93

109

109

143

134

118

168

158

139

-

-

203

203

 

  Tàu LC2 xuất phát từ ga Lào Cai lúc 19:00

Ga đến  Giờ đến Ngồi
dọc
Ngồi
cứng
Ngồi
mềm
Ngồi mềm toa xe hai tầng
có điều hòa
Ngồi mềm
điều hòa
Nằm cứng
khoang 6 giường
Nằm cứng điều hoà
khoang 6 giường
Nằm mềm
khoang
4 giường
Nằm mềm
điều hòa
khoang
4 giường
Tầng 1 Tầng 2 Tầng 3 Tầng 1 Tầng 2 Tầng 3 Tầng 1 Tầng 2 Tầng 1 Tầng 2
Phố Lu 20:04

8

9

11

12

12

16

15

13

19

18

16

-

-

23

23

Bảo Hà 20:49

14

15

18

22

22

28

26

23

33

31

27

-

-

40

40

Trái Hút 21:51

22

24

29

34

34

45

42

37

53

50

44

-

-

64

64

Mậu A 22:19

25

28

34

40

40

52

49

43

61

58

51

-

-

74

74

Yên Bái 23:10

32

36

44

51

51

67

63

56

79

74

65

-

-

95

95

Phú Thọ 01:00

45

50

61

72

72

94

89

78

111

104

92

-

-

134

134

Việt Trì 01:46

52

57

70

82

82

107

101

89

126

119

105

-

-

153

153

Đông Anh 02:58

63

70

86

101

101

132

124

109

155

146

129

-

-

188

188

Yên Viên 03:19

66

73

89

105

105

137

129

114

162

152

134

-

-

195

195

Gia Lâm 03:38

67

74

91

107

107

140

132

116

164

155

136

-

-

199

199

Hà Nội 04:00

68

75

93

109

109

143

134

118

168

158

139

-

-

203

203


  Tàu SP1 xuất phát từ ga Hà Nội lúc 21:20

Ga đến  Giờ đến Ngồi
dọc
Ngồi
cứng
Ngồi
mềm
Ngồi mềm toa xe hai tầng
có điều hòa
Ngồi mềm
điều hòa
Nằm cứng
khoang 6 giường
Nằm cứng điều hoà
khoang 6 giường
Nằm mềm
khoang
4 giường
Nằm mềm
điều hòa
khoang
4 giường
Tầng 1 Tầng 2 Tầng 3 Tầng 1 Tầng 2 Tầng 3 Tầng 1 Tầng 2 Tầng 1 Tầng 2
Yên Bái 00:56

36

42

49

67

67

80

75

66

99

93

82

-

-

118

118

Bảo Hà 03:16

55

64

74

102

102

121

114

100

150

141

124

-

-

180

180

Phố Lu 03:58

61

70

82

112

112

134

126

111

166

156

137

-

-

199

199

Lào Cai 05:05

68

79

92

126

126

150

141

124

186

175

154

-

-

223

223

 

 Tàu SP2 xuất phát từ ga Lào Cai lúc 20:35

Phố Lu 21:39

8

9

10

14

14

17

16

14

21

19

17

-

-

25

25

Bảo Hà 22:21

14

16

18

25

25

30

28

24

36

34

30

-

-

44

44

Yên Bái 00:26

32

37

43

59

59

71

67

59

87

82

72

-

-

105

105

Hà Nội 04:20

68

79

92

126

126

150

141

124

186

175

154

-

-

223

223

 

  Tàu SP3 xuất phát từ ga Hà Nội lúc 22:00

Yên Bái 01:40

36

42

49

61

61

80

75

66

94

88

78

-

-

114

114

Phố Lu 04:44

61

70

82

102

102

134

126

111

157

148

130

-

-

190

190

Lào Cai 06:00

68

79

92

115

115

150

141

124

177

166

146

-

-

214

214

 

  Tàu SP4 xuất phát từ ga Lào Cai lúc 21:15

Phố Lu 22:19

8

9

10

13

13

17

16

14

20

19

16

 

 

24

24

Yên Bái 01:08

32

37

43

54

54

71

67

59

83

78

69

 

 

101

101

Hà Nội 05:00

68

79

92

115

115

150

141

124

177

166

146

 

 

214

214

Giá vé đã bao gồm thuế VAT và phí bảo hiểm hành khách (đơn vị tính: 1.000 VND

Tuyến Hà Nội - Đồng Đăng
Tàu Ga đi Giờ đi Ga đến Giờ đến Khoảng cách
(km)

 Giá vé (1.000 VNĐ)

Ghế dọc Ghế cứng Ghế mềm

Ghế mềm
toa 2 tầng có điều hòa

 
ĐĐ3 Hà Nội 05:40

Gia Lâm

05:59 5

5

5

-

-

ĐĐ3 Hà Nội 05:40

Yên Viên

06:13 11

5

5

 

 

ĐĐ3 Hà Nội 05:40

Từ Sơn

06:26 17

5

5

-

-

ĐĐ3 Hà Nội 05:40

Lim

06:37 23

9

9

-

-

ĐĐ3 Hà Nội 05:40

Bắc Ninh

06:46 29

9

9

-

-

ĐĐ3 Hà Nội 05:40

Thị Cầu

06:56 33

9

9

-

-

ĐĐ3 Hà Nội 05:40

Sen Hồ

07:11 39

9

9

-

-

ĐĐ3 Hà Nội 05:40

Bắc Giang

07:30 49

13

13

-

-

ĐĐ3 Hà Nội 05:40

Phố Tráng

07:50 59

13

13

-

-

ĐĐ3 Hà Nội 05:40

Kép

08:05 69

17

17

-

-

ĐĐ3 Hà Nội 05:40

Phố Vị

08:31 82

21

21

-

-

ĐĐ3 Hà Nội 05:40

Bắc Lệ

08:51 89

21

21

-

-

ĐĐ3 Hà Nội 05:40

Sông Hóa

09:11 99

21

21

-

-

ĐĐ3 Hà Nội 05:40

Đồng Mỏ

09:39 113

25

25

-

-

ĐĐ3 Hà Nội 05:40

Bản Thí

10:30 135

29

29

-

-

ĐĐ3 Hà Nội 05:40

Lạng Sơn

11:00 149

33

33

-

-

ĐĐ3 Hà Nội 05:40

Đồng Đăng

11:30 162

37

37

-

-

 
Tàu Ga đi Giờ đi Ga đến Giờ đến Khoảng cách
(km)

 Giá vé 

Ghế dọc Ghế cứng Ghế mềm

Ghế mềm
toa 2 tầng có điều hòa

 
ĐĐ4 Đồng Đăng 13:20

Lạng Sơn

13:45 13

5

5

-

-

ĐĐ4 Đồng Đăng 13:20

Bản Thí

14:18 28

9

9

-

-

ĐĐ4 Đồng Đăng 13:20

Đồng Mỏ

15:08 49

13

13

-

-

ĐĐ4 Đồng Đăng 13:20

Sông Hóa

15:37 64

17

17

-

-

ĐĐ4 Đồng Đăng 13:20

Bắc Lệ

15:54 73

17

17

-

-

ĐĐ4 Đồng Đăng 13:20

Phố Vị

16:12 81

21

21

-

-

ĐĐ4 Đồng Đăng 13:20

Kép

16:41 94

21

21

-

-

ĐĐ4 Đồng Đăng 13:20

Phố Tráng

16:58 103

25

25

-

-

ĐĐ4 Đồng Đăng 13:20

Bắc Giang

17:16 113

25

25

-

-

ĐĐ4 Đồng Đăng 13:20

Sen Hồ

17:39 123

29

29

-

-

ĐĐ4 Đồng Đăng 13:20

Thị Cầu

17:53 130

25

25

-

-

ĐĐ4 Đồng Đăng 13:20

Bắc Ninh

18:03 133

29

29

-

-

ĐĐ4 Đồng Đăng 13:20

Lim

18:14 139

29

29

-

-

ĐĐ4 Đồng Đăng 13:20

Từ Sơn

18:26 145

33

33

-

-

ĐĐ4 Đồng Đăng 13:20

Yên Viên

18:39 152

33

33

-

-

ĐĐ4 Đồng Đăng 13:20

Gia Lâm

19:02 157

33

33

-

 

ĐĐ4 Đồng Đăng 13:20

Long Biên

19:14 160

37

37

-

-

ĐĐ4 Đồng Đăng 13:20

Hà Nội

19:30 162

37

37

-

-

 

Giá vé đã bao gồm thuế VAT và phí bảo hiểm hành khách (đơn vị tính: 1.000 VND

Tuyến Hà Nội - Quán Triều 
Tàu 
Ga đi Giờ đi
Ga đến
Giờ đến
Tàu
Ga đi

Giờ đi

Ga đến
Giờ đến
91 Long Biên 14:35

Gia Lâm

14:43 92

Quán Triều

07:00

Thái Nguyên

07:07

91 Long Biên 14:35

Yên Viên

15:00 92

Quán Triều

07:00

Lưu Xá

07:19

91 Long Biên 14:35

Cổ Loa

15:16 92

Quán Triều

07:00

Lương Sơn B

07:40

91 Long Biên 14:35

Đông Anh

15:24 92

Quán Triều

07:00

Phổ Yên

07:58

91 Long Biên 14:35

Đa Phúc

15:43 92

Quán Triều

07:00

Trung Giã

08:20

91 Long Biên 14:35

Trung Giã

16:02 92

Quán Triều

07:00

Đa Phúc

08:39

91 Long Biên 14:35

Phổ Yên

16:24 92

Quán Triều

07:00

Đông Anh

08:57

91 Long Biên 14:35

Lương Sơn B

16:42 92

Quán Triều

07:00

Cổ Loa

09:06

91 Long Biên 14:35

Lưu Xá

17:00 92

Quán Triều

07:00

Yên Viên

09:21

91 Long Biên 14:35

Thái Nguyên

17:12 92

Quán Triều

07:00

Gia Lâm

09:35


Giá vé đã bao gồm thuế VAT và phí bảo hiểm hành khách (đơn vị tính:
1.000 VND


Tin mới hơn:
Tin cũ hơn:

 
  Hỗ trợ Tổng hợp 
  Tư vấn Du lịch
  0936 677 001
  0466 742 922

Giao thông vận tải

Dịch vụ vé tàu hoả Trước khi mua vé tàu, xin quý khách hãy tham khảo giờ tầu chạy, để phù hợp về thời gian và giá cả.Dưới đây là lịch tàu chạy từ Hà Nội đi Sài Gòn ( lịch xuất phát và giờ đến từ Sài Gòn đi Hà Nội gần tương tự)Tàu Cao tốc B...
Danh bạ địa chỉ & điện thoại các hãng hàng không ở Việt Nam •  AMERICAN AIRLINES Hà Nội: 99 Bà Triệu, quận Hai Bà Trưng, Hà nội, Việt namTel: (84-4) 9 330 330Fax: (84-4) 7 333 337 T.P Hồ Chí Minh: 69 Bà Huyện Thanh Quan, quận 3, thành phố Hồ Chí MinhTel: (84-8) 9 330 330Fax: (84-8) 9 330 633   •  AEROFLOTT.P Hồ Chí Min...
Lịch bay nội địa xuất phát từ thành phố Hồ Chí Minh- Sài Gòn   HO CHI MINH (VIETNAM ) - DA NANG (VIETNAM )HÃNG HÀNG KHÔNGNGÀY GIỜ ĐINGÀY GIỜ ĐẾNLoại giáHạng dịch vụTHỜIGIANBAYGIÁ VÉ(VNĐ)Một chiềuKhứ hồiVietnam Airlines8:30 các ngày trong tuần9:30 cùng ngày QPX Hạng phổ thông01:00690.0001.380.000Vietnam Airlines...
Lịch bay của Hàng không từ Hà Nội     HA NOI (VIETNAM ) - DA NANG (VIETNAM )HÃNG HÀNG KHÔNGNGÀY GIỜ ĐINGÀY GIỜ ĐẾNLoại giáHạng dịch vụTHỜIGIANBAYGIÁ VÉ(VNĐ)Một chiềuKhứ hồiVietnam Airlines06:05 các ngày trong tuần07:20 cùng ngàyRPX Hạng phổ thông 01:15840.0001.680.000Vietnam Airlines1...
Văn phòng giao dịch của một số cảng lớn Cảng Hải PhòngĐịa chỉ: 8A Trần Phú, Q. Ngô Quyền, Tp.Hải Phòng Điện thoại: (84 - 31) 836 109 Cảng Sài GònĐịa chỉ: 3 Nguyễn Tất Thành, Q. 4, Tp. Hồ Chí Minh Điện thoại: (84 - 8) 940 1030 / 825 4362 Cảng Cái LânĐịa chỉ: Phường Bãi Cháy, T...
Một số chuyến tàu cao tốc, cánh ngầm Phía BắcTuyến Giờ đi Giờ đến Phòng vé Bãi Cháy - Móng Cái 8:00 10:00 Tại Bãi CháyĐịa chỉ: Khu 1, Bãi Cháy,Tp. Hạ Long, tỉnh Quảng NinhĐiện thoại: (84 - 33) 847 888 / 847 780 Tại Móng CáiĐịa chỉ: 43 Trần Phú, Thị xã Móng Cái, tỉnh Quảng ...
Đường bay nội địa   Tuyến Tần suất Hãng hàng không Khoảng cách Thời gian bay Dặm Km Từ Hà Nội tới:   Buôn Ma Thuột 4 chuyến/ tuần(thứ 3, 5, 6 và chủ nhật) Vietnam Airlines     01h40' Nha Trang 12 chuyến/ tuần Vietnam Airlines     01h40'   Cần T...
Đường bay quốc tế Tuyến Tần suất Hãng hàng không Khoảng cách Thời gian bay Dặm Km Từ Hà Nội tới:   Băng Cốc 4 chuyến/ ngày Thai Airways 602 969 1h50'  6 chuyến/ tuần (trừ ngày Chủ Nhật) Vietnam Airlines 1.458 2.346 1h50' ...
Các hãng hàng không tại Việt Nam   HÀ NỘI Mã vùng: 84 - 4 TP. HỒ CHÍ MINHMã vùng: 84 - 8 Aeroflot: Giờ mở cửa: 8:00 -12:00 / 14:00 - 18:00; Ngày nghỉ: Chiều thứ bảy, Chủ nhật Địa chỉ: 360 Kim MãĐiện thoại: 3771 8742 / 3771 8718; Fax: 3771 8522 Địa chỉ: 4H Lê Lợi...
Cách vào trung tâm các thành phố lớn từ Sân bay Từ sân bay vào trung tâm các thành phố, khách có thể đi bằng taxi, xe ôm. Ngoài ra, ở các thành phố lớn như Hà Nội, Tp. Hồ Chí Minh, khách có thể đi bằng cả xe buýt. Một số thông tin tham khảo: - Tại Hà Nội:   + Giá của taxi Nội ...
 
English     Tiếng Việt
-----------------------------------